knock-knock ginger
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với hạ gục gừng (“trò đùa gõ cửa trước rồi bỏ chạy”).Synonym of knock down ginger (“prank of knocking on a front door and running away”).Từ đồng nghĩa:knock down ginger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knock-knock ginger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish